Trang chủ
Lớp :
Chọn Lớp
Khối 10
--10A1
--10A10
--10A2
--10A3
--10A4
--10A5
--10A6
--10A7
--10A8
--10A9
--10B1
--10B2
Khối 11
--11A1
--11A2
--11A3
--11A4
--11A5
--11A6
--11A7
--11A8
--11A9
--11B1
--11B2
--11B3
Khối 12
--12A1
--12A2
--12A3
--12A4
--12A5
--12A6
--12A7
--12A8
--12B1
--12B2
--12B3
--12B4
XEM ĐIỂM TỔNG HỢP
HỌC KỲ I
STT
Họ đệm
Tên
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
T.Anh
GDCD
C.Nghệ
T.Dục
GDQP
TBHK
HK
HL
DHTĐ
1
Trần Quốc
Bảo
10
9
6.9
7.3
8.8
6.9
7.8
6.6
8.3
7.6
7.2
8
8
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
2
Văn Thị Hằng
Mơ
9.1
8.6
9.3
8.4
9.4
7.1
8.4
8
8.7
7.1
8.6
8.7
8.6
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
3
Hoàng Thị Kiều
My
8.9
8.4
7.5
8
8.5
6.8
8.3
8.2
8
7.9
9.1
9.3
8.2
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
4
Vỏ Thị Phước
Ngọc
8.3
7.4
8.1
7.9
9
7
7.7
8
8.7
7
9.5
8.1
8
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
5
Trần Thị Hương
Nhi
8.3
7.4
8
8.6
7.7
7.5
8.6
8.1
8.8
7.3
9.2
8.9
8.2
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
6
Lê Thị Quỳnh
Nhi
8.5
7.9
7.1
8.6
8.7
7.3
8.6
7.8
9.3
7.3
8.6
8.7
8.2
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
7
Nguyễn Hoàng Uyên
Nhi
9.7
9
9.7
9.8
9.7
8.6
9
8.9
9.7
8.1
9.3
9.1
9.3
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
8
Lê Thị Quỳnh
Như
8.3
8.6
9
8.6
8.1
7.3
8.8
8.5
7.7
7.6
8.2
8.1
8.3
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
9
Phạm Xuân
Phùng
10
8.5
8.5
7.3
8.8
7.4
7.4
7
7.9
6.6
7.8
8.1
8.1
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
10
Hồ Bảo
Quốc
10
8.1
9.1
8.8
8.7
6.8
7.9
9.4
9.2
7.4
8.4
8.3
8.6
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
11
Nguyễn Thị
Thảo
9.4
8.6
8.8
8.2
8.7
7.9
8.4
6.7
8.1
7.3
9
9.3
8.5
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
12
Võ Thị Thu
Thảo
8.6
8.5
8.1
8.4
8.4
7.8
8.5
7.7
8.4
7.7
8.7
9.4
8.4
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
13
Lê Thị ánh
Thuỷ
8.4
9
8.9
9
8.6
7.5
8.4
9.1
8.9
7.6
8.5
8.4
8.6
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
14
Phan Nguyễn ánh
Thư
9.4
8.4
8.7
8.6
9.3
7.8
8.8
7.9
9.2
8.4
8.3
9.4
8.7
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
15
Hoàng Thuỷ
Tiên
8.4
8.9
7
8.8
7.9
7.9
8.4
8.1
7.2
8
8.8
9.1
8.2
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
16
Trần Văn
Tòng
8.6
8.5
9.7
8.4
8.7
6.7
8
7.2
8.7
7
7.5
8.6
8.3
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
17
Nguyễn
Trí
6.7
9.3
6.9
8.3
8.6
8.3
9.2
7.8
7.3
8.1
7.2
8.4
8
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
18
Lê Quốc
Việt
8.4
8.1
7.6
8.9
9.3
6.8
8.6
7.1
9
7
8.4
8.7
8.2
Tốt
Giỏi
HS Giỏi
19
Trương Thuý
An
8.6
8.2
7.3
7.3
8.2
7.9
8.2
6.5
7.8
7.5
8
8.7
7.9
Tốt
Khá
TTiến
20
Văn Ngọc Thảo
Anh
6.8
7
5.3
6.9
7.4
7
7.8
5.2
9.4
7.6
9
7.9
7.1
Tốt
Khá
TTiến
21
Đoàn Duy
Bảo
7.4
7.3
6.3
7.8
8.1
6.5
7.9
6.6
8.5
6.7
7.8
8.6
7.4
Khá
Khá
TTiến
22
Nguyễn Tất
Công
8.4
8.3
7
7.9
7.9
7.1
7.8
7.2
8.3
6.8
6.9
7.4
7.7
Tốt
Khá
TTiến
23
Trần Thị Hương
Dung
7.9
6.9
6.5
6.8
6.9
6.7
7.3
6.1
8.4
7.4
8
7.9
7.2
Tốt
Khá
TTiến
24
Nhan Ngọc
Điền
9
6.5
6.4
6.1
7.7
6.5
7.9
6.6
6.1
6.3
6.8
7.7
7
Tốt
Khá
TTiến
25
Lê Xuân
Hải
9
7.4
8.8
6.8
8.3
6.6
6.8
6.9
6.5
6
8.1
7.9
7.6
Tốt
Khá
TTiến
26
Văn Viết Đức
Huy
7.7
8.2
7
7.6
9.1
7.1
7.7
7.3
8.3
7.5
8.4
7.6
7.8
Tốt
Khá
TTiến
27
Nguyễn Đăng Nhật
Khánh
7
7.2
8.7
7.8
9
6.8
8.3
7.3
7.2
7.8
7.7
8.6
7.8
Tốt
Khá
TTiến
28
Lê Thị Thạch
Lam
8.9
7.1
8.2
7.1
7.7
7.2
8.3
7.7
8
7.7
8
7.9
7.8
Tốt
Khá
TTiến
29
Trần Quốc
Long
8.9
7.8
7.9
6.9
8.3
6.8
6.4
6.6
7
6.5
6.4
8.3
7.5
Tốt
Khá
TTiến
30
Lê Khánh
Ly
8.5
7.4
6.3
8.5
8.9
7.9
8.6
6.2
9.4
7.8
7.8
9.1
7.9
Tốt
Khá
TTiến
31
Lê Trọng
Mạnh
9.1
8.5
8.7
8.2
9.6
6.1
7.8
8.1
8.1
6.8
8.3
7.4
8.2
Tốt
Khá
TTiến
32
Lê Thị Vân
Nhi
8.3
8
8.5
7.2
8
7.2
7.9
5.9
8.4
6.8
7.6
8.6
7.8
Tốt
Khá
TTiến
33
Trần Minh
Sơn
8.9
6
7.5
6.5
6.8
6.3
7.2
6.7
5.9
6.9
7.2
8
7.1
Tốt
Khá
TTiến
34
Hồ Ngọc
Sơn
7.4
6.8
6.6
7.4
8.4
6.8
8.9
7.5
6.3
7.7
8.4
8
7.4
Tốt
Khá
TTiến
35
Văn Ngọc Nhật
Tân
9.1
7
7
7.2
8.9
6.8
7
6.4
7
7.3
6.9
7.6
7.4
Tốt
Khá
TTiến
36
Lê Thị Anh
Thư
7.7
7.8
7.5
8.9
7.3
7.7
8.8
8.3
8
8.1
9.2
8.9
8.1
Tốt
Khá
TTiến
37
Lê Xuân
Tiến
8.9
8
7.5
6.7
7
7.2
8.1
7.7
6.5
6.8
8.6
8
7.6
Tốt
Khá
TTiến
38
Nguyễn Đăng Thiện
Tín
8.9
7.1
8.3
6.9
8.2
6.7
7.3
7.3
8.1
7.4
8
6.9
7.6
Tốt
Khá
TTiến
39
Lê Thị Thu
Trà
8.6
8.7
6.5
6.6
6.9
7
7.9
6.6
7.9
7.1
7.9
9
7.6
Tốt
Khá
TTiến
40
Hồ Thị Ngọc
Trâm
6.5
6.5
7.2
7.3
7.8
7.5
8.4
7.4
7.9
6.9
8
8
7.3
Tốt
Khá
TTiến
41
Nguyễn Thị Ngọc
Trâm
5.9
6.3
5.6
6.6
7.7
7.9
6.4
6.6
6.1
7.4
7.9
7.9
6.7
Tốt
Khá
TTiến
42
Lê Thị Phương
Trinh
7.9
7.4
6.3
7.6
8.9
7.3
8.1
6.2
8.1
7.1
8.8
9
7.6
Tốt
Khá
TTiến
43
Trần Đức
Tuấn
8.1
7.7
7
7.2
9.1
6
7.5
7.5
6.7
6.6
8
7.4
7.4
Tốt
Khá
TTiến
44
Phạm Quang
Vinh
7.1
7.6
7.7
6.1
6.2
7.1
7.9
7.9
6.5
7.1
7.5
7.6
7.2
Tốt
Khá
TTiến
45
Võ Thành
Vinh
7.8
9
7.2
8.3
7.1
6.6
7.6
6.9
7
7
8.8
8.3
7.7
Tốt
Khá
TTiến